Tuyệt vời! Để giúp bạn tư vấn tuyển sinh và hướng dẫn chọn nghề cho học sinh về nghề công nhân, dưới đây là thông tin chi tiết bằng tiếng Anh và tiếng Việt, cùng với các từ khóa và tags hữu ích:
Nghề Công Nhân trong Tiếng Anh:
Worker:
Đây là từ chung nhất để chỉ người lao động chân tay.
Blue-collar worker:
Từ này chỉ những người làm công việc tay chân, thường liên quan đến sản xuất, xây dựng, bảo trì, v.v.
Tradesperson/Tradesman/Tradeswoman:
Chỉ những người có kỹ năng chuyên môn như thợ điện, thợ sửa ống nước, thợ mộc, v.v.
Laborer:
Công nhân phổ thông, thường làm các công việc nặng nhọc, không đòi hỏi kỹ năng cao.
Operator:
Người vận hành máy móc, thiết bị trong nhà máy, xưởng sản xuất.
Technician:
Kỹ thuật viên, người có kiến thức và kỹ năng kỹ thuật để vận hành, bảo trì, sửa chữa thiết bị.
Nghề Công Nhân: Tư Vấn Tuyển Sinh & Hướng Nghiệp
1. Nghề làm gì? (Job Description)
Tiếng Việt:
Công nhân thực hiện các công việc sản xuất, lắp ráp, vận hành máy móc, bảo trì thiết bị, xây dựng, sửa chữa, v.v. Tùy thuộc vào chuyên môn, công nhân có thể làm việc trong nhiều ngành khác nhau như cơ khí, điện, xây dựng, hóa chất, thực phẩm, dệt may, v.v.
Tiếng Anh:
Workers perform manufacturing, assembly, machine operation, equipment maintenance, construction, repair, etc. Depending on their specialization, workers can be employed in various industries such as mechanics, electricity, construction, chemicals, food, textiles, etc.
2. Công việc (Tasks/Responsibilities)
Tiếng Việt:
Đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật, quy trình sản xuất.
Vận hành, điều khiển máy móc, thiết bị.
Lắp ráp, kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Bảo trì, sửa chữa thiết bị.
Đảm bảo an toàn lao động.
Tiếng Anh:
Read and understand technical drawings and production processes.
Operate and control machinery and equipment.
Assemble and inspect product quality.
Maintain and repair equipment.
Ensure workplace safety.
3. Cơ hội (Opportunities)
Tiếng Việt:
Nhu cầu tuyển dụng công nhân luôn ổn định, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đang phát triển.
Cơ hội học hỏi, nâng cao tay nghề thông qua đào tạo, bồi dưỡng.
Cơ hội thăng tiến lên các vị trí tổ trưởng, quản lý, kỹ thuật viên.
Thu nhập ổn định, có thể tăng lên theo kinh nghiệm và tay nghề.
Tiếng Anh:
The demand for workers is always stable, especially in developing industries.
Opportunities to learn and improve skills through training and development programs.
Opportunities for advancement to positions such as team leader, manager, technician.
Stable income, which can increase with experience and skills.
4. Từ khoá tìm kiếm (Keywords)
Công nhân (Worker)
Công nhân kỹ thuật (Skilled worker)
Công nhân lành nghề (Tradesperson)
Tuyển dụng công nhân (Worker recruitment)
Đào tạo nghề (Vocational training)
Hướng nghiệp (Career orientation)
Cơ hội việc làm (Job opportunities)
Ngành công nghiệp (Industry)
Kỹ năng nghề (Vocational skills)
An toàn lao động (Workplace safety)
Công nhân sản xuất (Manufacturing worker)
Công nhân xây dựng (Construction worker)
5. Tags
congnhan worker bluecollar tuyendung vieclam career huongnghiep daotaonghe vocationaltraining job opportunity skilledworker tradesperson industry manufacturing construction safety
Lưu ý khi tư vấn cho học sinh:
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập, rèn luyện kỹ năng để nâng cao tay nghề.
Khuyến khích học sinh tìm hiểu về các ngành nghề cụ thể trong lĩnh vực công nghiệp để lựa chọn phù hợp với sở thích và năng lực.
Giới thiệu các trường nghề, trung tâm đào tạo uy tín.
Tư vấn về các kỹ năng mềm cần thiết như làm việc nhóm, giao tiếp, giải quyết vấn đề.
Đề cao giá trị của lao động chân chính và đóng góp của công nhân cho xã hội.
Chúc bạn thành công trong công tác tư vấn tuyển sinh và hướng nghiệp!